Câu điều kiện là ngữ pháp của lập luận. Trong Task 2 bạn luôn đưa ra giả định: điều gì sẽ xảy ra nếu áp dụng một chính sách, hay điều gì sẽ xảy ra nếu tình huống khác đi. Câu điều kiện loại 1 và loại 2 giúp bạn làm chính xác việc này.
Dùng đúng câu điều kiện cho giám khảo thấy một cấu trúc phức được kiểm soát và làm lập luận sắc bén hơn. Lỗi phổ biến nhất là trộn lẫn các dạng động từ và thêm will vào mệnh đề if.
Những điều cần nhớ:
Điều kiện loại 1 = tương lai thật / có khả năng: If + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên thể.
Điều kiện loại 2 = giả định / khó xảy ra: If + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên thể.
Không bao giờ đặt will hay would trong mệnh đề if.
Dùng were cho mọi chủ ngữ ở điều kiện loại 2: If I were in charge...
Khi mệnh đề if đứng trước, thêm phẩy; khi đứng sau, không phẩy.
Khớp loại điều kiện với ý nghĩa: dự đoán (loại 1) hay phỏng đoán (loại 2).
Bài học đầy đủ gồm các phần: Điều kiện loại 1: kết quả thật và có khả năng, Điều kiện loại 2: tình huống giả định, Chọn loại 1 hay loại 2, Những lỗi giám khảo để ý.

Đây là một kỹ năng thuộc tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong IELTS Writing Task 2. Câu điều kiện là ngữ pháp của lập luận. Trong Task 2 bạn luôn đưa ra giả định: điều gì sẽ xảy ra nếu áp dụng một chính sách, hay điều gì sẽ xảy ra nếu tình huống khác đi. Câu điều kiện loại 1 và loại 2 giúp bạn làm chính xác việc này. Điều kiện loại 1 = tương lai thật / có khả năng: If + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên thể. Điều kiện loại 2 = giả định / khó xảy ra: If + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên thể.