Quy đổi điểm IELTS: mô phỏng band overall và cách làm tròn

Điểm IELTS overall là trung bình cộng bốn kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking, làm tròn đến nửa band gần nhất. Quy tắc làm tròn có một điểm đặc biệt: trung bình lẻ .25 được làm tròn lên .5, và lẻ .75 được làm tròn lên band nguyên kế tiếp. Vì vậy 6.25 thành 6.5, còn 6.75 thành 7.0.

Trình mô phỏng trên trang này cho bạn kéo band từng kỹ năng để thấy overall được làm tròn ra sao, và cho biết Writing cần tối thiểu bao nhiêu để đạt overall mục tiêu. Bảng quy đổi số câu đúng của Listening và Reading nằm ở phần hỏi đáp bên dưới. Quy tắc làm tròn và các mốc quy đổi được đối chiếu với trang hướng dẫn chấm điểm chính thức của IELTS. Bảng quy đổi số câu đúng là bảng xấp xỉ được công bố rộng rãi; ngưỡng thật có thể lệch một câu giữa các đề, vì mỗi đề được hiệu chỉnh theo độ khó.

Band Writing không được công bố cách tính chi tiết. IELTS chỉ công bố rằng Task 2 có trọng số lớn hơn Task 1; cách hiểu phổ biến là gấp đôi, nên công cụ dùng công thức (Task 1 + 2 × Task 2) / 3 rồi làm tròn theo cùng quy tắc nửa band. Hãy xem kết quả này là ước tính, không phải điểm chính thức.

Muốn biết band Writing của chính bài mình, bạn có thể chấm thử một bài Task 1 hoặc Task 2 trên Target7: AI chấm theo bốn tiêu chí band descriptor và chỉ ra tiêu chí nào đang kéo điểm xuống. Đó là điểm do AI chấm để luyện tập, không thay cho điểm giám khảo.

Target7 chấm IELTS Writing bằng AI: band điểm 4 tiêu chí, sửa lỗi từng câu, luyện Reading và Listening

Điểm IELTS overall được làm tròn như thế nào?

Điểm IELTS overall là trung bình bốn band kỹ năng, làm tròn đến nửa band gần nhất; trung bình lẻ .25 làm tròn lên .5 và lẻ .75 làm tròn lên band nguyên. Ví dụ Listening 6.5, Reading 6.5, Writing 5.0, Speaking 7.0 có trung bình 6.25, nên overall là 6.5. Listening 7.0, Reading 7.0, Writing 6.5, Speaking 6.5 có trung bình 6.75, nên overall là 7.0. Trung bình 5.875 làm tròn thành 6.0.

IELTS Listening 30 câu đúng được bao nhiêu band?

Theo bảng quy đổi xấp xỉ, IELTS Listening 30/40 tương ứng band 7.0. Các mốc thường dùng: 39–40 câu band 9.0, 35–36 câu band 8.0, 30–31 câu band 7.0, 26–29 câu band 6.5, 23–25 câu band 6.0, 18–22 câu band 5.5, 16–17 câu band 5.0. Ngưỡng thật có thể lệch một câu tùy đề.

IELTS Reading Academic và General Training quy đổi điểm khác nhau thế nào?

Cùng số câu đúng, IELTS Reading General Training cho band thấp hơn Academic vì bài đọc dễ hơn. Ví dụ theo bảng xấp xỉ, 30/40 câu là band 7.0 ở Academic nhưng chỉ band 6.0 ở General Training; muốn band 7.0 ở General Training cần khoảng 35 câu. Ở Academic, 23–26 câu tương ứng band 6.0 và 27–29 câu band 6.5.

Band Writing IELTS tính từ Task 1 và Task 2 như thế nào?

Theo IELTS, Task 2 có trọng số lớn hơn Task 1 trong band Writing; cách hiểu phổ biến là gấp đôi. Công thức ước tính thường dùng là (Task 1 + 2 × Task 2) / 3, làm tròn đến nửa band: Task 1 band 7.0 và Task 2 band 6.0 cho khoảng 6.5. Cách tính nội bộ chính xác không được công bố, nên đây chỉ là ước tính. Điều chắc chắn là một bài Task 2 yếu kéo điểm Writing xuống mạnh hơn một bài Task 1 yếu.

IELTS 6.5 tương đương trình độ CEFR nào?

IELTS 6.5 tương đương CEFR B2 theo bảng đối chiếu của IELTS. Các mốc: band 4.0–5.0 là B1, band 5.5–6.5 là B2, band 7.0–8.0 là C1, band 8.5–9.0 là C2. Nhiều trường đại học và chương trình thạc sĩ tại Anh, Úc yêu cầu overall 6.5 kèm mức tối thiểu cho từng kỹ năng, nên hãy kiểm tra yêu cầu của từng kỹ năng chứ không chỉ overall.